Hướng dẫn sử dụng tính năng Sự kiện – Events – Email4B v2

Trương Trọng Hiếu 01/10/2020 24 đang xem

 

Tính năng Event (Sự kiện) là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt cho phép người dùng tự động thực hiện các hành động dựa trên các tiêu chí cụ thể và luôn cập nhật với những gì đang diễn ra với máy chủ Email4B v2. Máy chủ Email4B v2 có thể phát hiện các sự kiện khi chúng xảy ra, tạo email cho các sự kiện đó và gửi email cho người dùng cần thông tin.

Bước 1: Đăng nhập Webmail

Bước 2: Nhấp chọn biểu tượng Setting, kế tiếp chọn Events bên tay trái và nhấp chọn New

Bước 3: Điền thông tin cho Events (Sự kiện)

General


            Event Name: Tên của Sự kiện

            Event Status: Trạng thái mặc định của Sự kiện mới là Enabaled (Đã bật). Tuy nhiên, để tạm thời ngăn sự kiện hoạt động, bạn có thể thay đổi trạng thái thành Disabled (Đã tắt).

            Event Category: Danh mục mà Sự kiện liên quan đến như Email, User hoặc Collaboration

            Event Type: Loại Sự kiện

            User: địa chỉ email áp dụng Sự kiện

Chi tiết về Event Category và Event Type: tùy theo danh mục Sự kiện được lựa chọn Email, User hoặc Collaboration thì sẽ có loại Sự kiện tương ứng:

Event CategoryEvent Type
EmailMessage ReceivedMessage Sent
UserUser Disk Space Used
CollaborationCalendar Reminder OccurredTask Reminder Occurred

Conditions: Điều kiện

Mỗi loại Sự kiện có điều kiện tương ứng riêng. Nhiều điều kiện có thể được sử dụng khi tạo một Sự kiện nhất định. Các điều kiện được kiểm tra theo thứ tự, từ trên xuống dưới, trước khi (các) Hành động thực hiện hoặc được thực hiện.

            Time of Day – Thời gian trong ngày – Khung thời gian trong đó Sự kiện xảy ra.

            Day of Week – Ngày trong tuần – (các) ngày trong tuần xảy ra Sự kiện.

Dưới đây là các Điều kiện sự kiện có sẵn (Event Conditions) và Điều kiện(Conditions) tương ứng của chúng:

            Email

From Address – Từ Địa chỉ – Địa chỉ email mà thông báo email được gửi.
From Domain – Từ Miền – Tên miền mà thư email được gửi.
To Address – Đến địa chỉ – Địa chỉ email mà email đang được gửi đến.
To Domain – Đến Miền – Tên miền mà thư email đang được gửi.
Subject – Chủ đề – Các từ sẽ kích hoạt sự kiện nếu được tìm thấy trong chủ đề của tin nhắn.
Size (KB) – Kích thước (KB) – Kích thước tin nhắn tính bằng KB sẽ kích hoạt sự kiện.
Intra Domain – Tên miền nội bộ – Chọn tùy chọn này để kích hoạt sự kiện khi một email được gửi / nhận từ trong miền.
Spam Level – Mức độ thư rác – Mức độ thư rác của tin nhắn – thường là Thấp, Trung bình hoặc Cao.
Messages an Hour – Tin nhắn một giờ – Tổng số email được gửi trong một giờ.

            User

Domain – Tên miền – Tên miền mà sự kiện xảy ra.
Full Name – Tên đầy đủ – Tên đầy đủ của người sẽ kích hoạt sự kiện.
Mailbox Usage (%) – Sử dụng Hộp thư (%) – Tỷ lệ sử dụng không gian hộp thư sẽ kích hoạt sự kiện.
Mailbox Usage (MB) – Sử dụng Hộp thư (MB) – Việc sử dụng không gian hộp thư tính bằng MB sẽ kích hoạt sự kiện.
Username – Tên người dùng – Tên người dùng sẽ kích hoạt sự kiện.

            Collaboration

Subject – Tiêu đề
Location – Vị trí
Description – Sự miêu tả
Email Address – Địa chỉ email
Priority – Sự ưu tiên
Percent Complete – Tỷ lệ phần trăm hoàn thành Task.

Status – Trạng thái Task

Actions: Hành động

Mỗi loại Sự kiện có hành động tương ứng riêng. Nhiều hành động có thể được sử dụng khi tạo một Sự kiện nhất định. Các hành động được kiểm tra theo thứ tự, từ trên xuống dưới, trước khi (các) Hành động thực hiện hoặc được thực hiện.

Send a notification – Gửi thông báo
Send an Email – Gửi email – Tùy chọn này sẽ gửi email đến địa chỉ được chỉ định.
Add Recipient – Thêm người nhận – Thêm người nhận vào tin nhắn. (Chỉ dành Email Event Category)

Bước 4: Chọn Save để lưu lại thông tin.

Chúc các bạn cài đặt thành công và có trải nghiệm tuyệt vời khi sử dụng dịch vụ Email4B v2 tại Mắt Bão.




Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.



Bài viết liên quan