Hướng dẫn sử dụng Plugin WooCommerce

Bán hàng trực tuyến là xu hướng hiện nay. Tại website WordPress của mình, với Plugin Woocommerce, bạn sẽ biến trang WordPress thông thường thành một trang website thương mại điện tử. Từ đó, bạn có thể tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn và tạo ra các khuyến mãi thành công hơn so với kinh doanh truyền thống.

Nào hãy bắt đầu ngay thôi!

Sau khi Kích hoạt cài đặt Plugin Woocommerce trên website WordPress (tham khảo bước cài đặt tại đây), bạn đã sẵn sàng thêm sản phẩm vào cửa hàng trực tuyến của mình.

Categories: Danh mục sản phẩm

Danh mục sản phẩm để phân loại sản phẩm và giúp khách hàng dễ dàng tìm được sản phẩm cùng loại.

1.Tại Products → Categories.

 2. Nhập Tên danh mục sản phẩm, thêm các mô tả ngắn gọn, upload hình đại diện… Sau khi hoàn tất chọn Add new category.

Products: Sản phẩm

Với nhiều loại sản phẩm khác nhau, ban đầu bạn có thể cảm thấy bối rối khi thêm sản phẩm vào WooCommerce. Nhưng đừng lo lắng, vì thêm sản phẩm vào WooCommerce rất đơn giản, giống như việc viết một bài viết lên blog.

  1. Tại WooCommerce → Products → Add news.

  2. Thêm vào tiêu đề của sản phẩm và nhập mô tả.

Lưu ý: Bạn lưu ý các ghi chú hình ảnh để có thể thêm sản phẩm 1 cách hoàn hảo:

  • Hình 1: Produc name: Nhập tên sản phẩm.
  • Hình 2: Mô tả sản phẩm: bạn thêm hình ảnh, các thông số chi tiết của sản phẩm.
  • Hình 3: Product data, bạn có thể tùy chỉnh sản phẩm. Bạn cũng có thể đổi loại sản phẩm. Chúng tôi khuyên bạn bắt đầu với sản phẩm Simple product để làm quen, có các tùy chỉnh sau:
    • General: Giá sản phẩm. Bạn có thể nhập giá sản phẩm. Giá bán Regular price hoặc giá khuyến mãi Sale price (khi có chương trình khuyến mãi giảm giá). Hoặc trường hợp không để giá, mặc định trên website sẽ hiển thị “Giá liên hệ.
    • Inventory: kiểm kê hàng hóa, cung cấp SKU (mã sản phẩm), kiểm tra sản phẩm xem nó có còn hàng hay hết hàng (In stockor Out of stock). Đánh dấu nút Sold individually nếu bạn muốn bán sản phẩm này một lần tại một thời điểm.
    • Shipping: vận chuyển và giao hàng. Tại đây bạn có thể cung cấp kích thước, cân nặng… của một mặt hàng.
    • Linked Products của Product Data cho bạn liên kết sản phẩm và quản cáo sản phẩm tương tự cho người dùng. Việc này sẽ giúp bạn quảng cáo sản phẩm của bạn bằng phường thức up-sellscross-sells. Chỉ cần tìm kiếm một sản phẩm tương tự và chọn nó từ danh sách.
    • Attributes: cho phép bạn thêm thuộc tính cho sản phẩm. Ví dụ, nếu bạn bán quần áo nhiều màu, bạn có thể xác định màu ở đây. Custom Product Attributes cho phép bạn tạo một thuộc tính bất kỳ cho sản phẩm. Khi hoàn tất, nhấn nút Save attributes.
    • Advanced: cho phép bạn tạo ghi chú thanh toán cho khách hàng hoặc hủy bình luận. Bạn cũng có thể xác định vị trí menu đặt hàng tại đây và điều chỉnh vị trí thích hợp cho sản phẩm của bạn.
  • Hình 4: Product short description: Mô tả ngắn gọn về sản phẩm, công dụng…
  • Hình 5: Product Categories: Bạn chọn danh mục cho sản phẩm giúp phân loại và tìm kiếm sản phẩm dễ dàng hơn.
  • Hình 6: Product tags:  thêm các từ khóa liên quan đến sản phẩm hỗ trợ việc SEO tìm kiếm dễ dàng.
  • Hình 7: Product image: hình ảnh sản phẩm: bạn có thể chọn ảnh từ Product gallery hoặc tải hình ảnh lên.
  • Hình 8: Product gallery: thư viện hình ảnh. Tất cả các hình ảnh bạn tải lên sẽ nằm trong mục Product gallery.

  3. Sau khi kết thúc nhập liệu, chọn Publish để hoàn tất đăng sản phẩm.

Quản lý sản phẩm

Tại WooCommerce ProductsAll Products.

Bạn có thể xem tất cả sản phẩm và quản lý tại trang Products. Ở đây bạn có sửa, xóa, nhân bản sản phẩm.

  • Để nhân bản một sản phẩm, trong mục sản phẩm, tìm sản phẩm và nhấn nút Duplicate. WooCommerce sẽ tạo một sản phẩm tương tự (nháp) cho bạn. Nó rất hữu ích nếu bạn có nhiều sản phẩm giống nhau.
  • Bạn có thể chọn sản phẩm để làm nổi bật. Nhấn icon ngôi sao.
  • Để xóa một sản phẩm nhấn vào nút Trash bên dưới tên sản phẩm khi bạn di chuột qua nó.

Quản lý WooCommerce

1. Orders (Quản lý đơn hàng)

Một đơn hàng mới đã được tạo mỗi khi khách hàng hoàn tất quá trình checkout. Bạn có thể xem tất cả các đơn hàng tại đây.

Tại WooCommerceOrders.

Mỗi đơn hàng có một Order ID duy nhất với đầy đủ thông tin – email khách hàng, số điện thoại, địa chỉ, phương thức thanh toán và những thông tin khác.

Để sửa hoặc xem một đơn hàng, nhấn nút Edit bên dưới số đơn hàng.

 2. Coupons (Mã giảm giá)

Coupons là một cách rất tốt để quảng cáo sản phẩm và bán hàng tốt hơn. Với WooCommerce bạn sẽ có thể thêm coupon và thêm mới coupon tại mục Coupons. Nếu bạn cần chỉnh sửa coupon, nhấn vào tên của nó và thay đổi thông tin cần thiết.

 3. Reports (Quản lý báo cáo)

Trong mục Report bạn có thể thấy Báo cáo của cửa hàng của bạn. Bạn có thể thấy số mặt hàng đã bán, doanh thu gộp, doanh thu hằng ngày và những thống kê khác. Bạn có thể tạo các thống kê này cho các sản phẩm, categories của chúng hoặc coupons. Chọn chu kỳ thích hợp mà bạn muốn tạo report – tháng trước, tháng này, 7 ngày qua hoặc một thời gian chỉ định và nhấn nút Go để xuất báo cáo.

4. Settings (Cài đặt)

Bạn có thể đổi một số tùy chọn chính. Nếu bạn cần đổi địa điểm, tiền tệ hoặc cài đặt API, hãy vào mục này. Nhưng hãy xem qua WooCommerce Help để biết hướng dẫn chi tiết và giải thích cho mỗi tùy chỉnh trước khi có bất kỳ thay đổi lớn nào. Bây giờ hãy xem qua các tab có sẳn và xem sơ qua bạn có thể thay đổi gì ở đây nhé.

  • General: Ở tap này, bạn có thể đổi những cấu hình chung như địa chỉ, tiền tệ, kích hoạt/vô hiệu thuế, hiển thị thông báo cho tất cả khách hàng và hơn nữa.
  • Products: Bạn có thể thay đổi cài đặt sản phẩm tại đây, như đơn vị đo lường, kích hoạt/vô hiệu bình luận.
    • Display: bạn có thể thay đổi trang mặc định WooCommerce, category mặc định, và kích hướng của một hình sản phẩm.
    • Inventory: Bạn có thể quản lý các tùy chọn mặc định của sản phẩm, kích hoạt/vô hiệu quản lý sản phẩm. Bạn cũng có thể kích hoạt tính năng này để nhận mail thông báo khi một sản phẩm hết hàng.
    • Downloadable Products: Cấu hình cách thức tải file và giới hạn truy cập.
  • Shipping: Bạn sẽ thích mục này nếu bạn bán sản phẩm toàn cầu. Tại shipping, bạn có thể thêm vùng giao hàng, phương thức giao hàng và giá. Bạn cũng có thể đặt giá khác nhau cho những vị trí khác nhau!
  • Payment: WooCommerce mặc định cho phép bạn chọn trong 5 phương thức thanh toán, bạn có thể thêm phương thức thanh toán bằng cách cài đặt extensions.
  • Account & Privacy: Kích hoạt/vô hiệu đăng ký người dùng và cấu hình quá trình đăng ký tài khoản.
  • Emails: Cho phép bạn thiết lập email mà người mua sẽ nhận. Tại mục Emails, bạn có thể tùy chỉnh emails templates để đổi thông tin người gửi.
  • Advanced: Thiết lập nâng cao để WooCommerce biết được nơi để người dùng thanh toán.

 5. Status (Thông tin trạng thái hệ thống)

Status là một trang hữu dụng để kiểm tra sức khỏe của trang WooCommerce của bạn. Từ phiên bản WooCommerce loại webserver tới giới hạn PHP – bạn có thể nhìn thấy nhiều thứ tại đây. Get System Report sẽ tạo một bản báo cáo chi tiết trong trường hợp bạn muốn cung cấp nó tới đội ngũ hỗ trợ WooCommerce hoặc hỗ trợ kỹ thuật hosting của bạn. Tại mục Tools, bạn có thể xóa cache WooCommerce, kích hoạt/vô hiệu debugging, reset khả năng của người dùng và nhiều thứ khác. Logs tab lưu file log với các thông tin về lỗi và debug.

6. Extensions (Gói mở rộng)

Extensions có thể giúp WooCoommerce linh hoạt hơn.Giống với plugin của WordPress, WooCommerce extensions có thể được cài đặt từ WooCommerce Extension store. Mặc dù có một số extension phải trả phí, chúng đáng từng xu! Bằng cách sử dụng extension, bạn có thể tối ưu trang thương mại điện tử, thêm phương thức thanh toán, phương thức giao hàng, tích hợp giải pháp theo dõi và đồng bộ cửa hàng với bên thứ 3.

Bạn có thể thấy rằng WooCommerce không đòi hỏi kiến thức cao cấp về lập trình để bán hàng. Chúng tôi hi vọng với bài viết này bạn sẽ dễ dàng và thuận tiện hơn trong việc quản lý công việc kinh doanh online của mình.

Chúc các bạn thành công!

Leave A Comment?

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.

I agree to these terms.